translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "trung tâm" (1)
trung tâm
English Ncenter
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "trung tâm" (5)
trung tâm khí tượng thủy văn
English NCenter for Hydrometeorological Forecasting
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
My Vocabulary
(IT)điểm kết nối trung tâm
English Nhub
My Vocabulary
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
English N
My Vocabulary
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
English N
My Vocabulary
trung tâm thương mại
English Nshopping mall, shopping center
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "trung tâm" (6)
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
trung tâm tài chính kinh tế
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y